Kết quả tra từ “生龙活虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生龙活虎shēng lóng huó hǔ
生龙活虎: nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh lực dồi dào và hoạt bát