Kết quả tra từ “生路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生路shēng lù
生路: cách kiếm sống; cách để sinh tồn; lối thoát khỏi tình huống khó khăn
人生路不熟rén shēng lù bù shú
人生路不熟: mọi thứ đều xa lạ