Kết quả tra từ “生肖属相”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生肖属相shēng xiào shǔ xiàng
生肖属相: năm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)