Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生粉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生粉shēng fěn

生粉: bột bắp; bột tinh bột (nấu ăn)

Cụm từ
生粉水shēng fěn shuǐ

生粉水: dung dịch tinh bột (nấu ăn)

Cụm từ