Kết quả tra từ “生粉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生粉shēng fěn
生粉: bột bắp; bột tinh bột (nấu ăn)
生粉水shēng fěn shuǐ
生粉水: dung dịch tinh bột (nấu ăn)