Kết quả tra từ “生米煮成熟饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生米煮成熟饭shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn
生米煮成熟饭: gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)