Kết quả tra từ “生物群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物群shēng wù qún
生物群: quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch