Kết quả tra từ “生物战”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物战shēng wù zhàn
生物战: chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học
生物战剂shēng wù zhàn jì
生物战剂: tác nhân sinh học; tác nhân chiến tranh sinh học
反生物战fǎn shēng wù zhàn
反生物战: phòng thủ (chiến tranh) sinh học