Kết quả tra từ “生物工程”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物工程shēng wù gōng chéng
生物工程: công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền
生物工程学shēng wù gōng chéng xué
生物工程学: công nghệ sinh học