Kết quả tra từ “生物媒介”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生物媒介shēng wù méi jiè
生物媒介: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học