Kết quả tra từ “生父”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生父shēng fù
生父: cha ruột
生父母shēng fù mǔ
生父母: cha mẹ ruột; phụ huynh ruột
再生父母zài shēng fù mǔ
再生父母: như cha mẹ thứ hai (thành ngữ); ân nhân vĩ đại