Kết quả tra từ “生灵涂炭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生灵涂炭shēng líng tú tàn
生灵涂炭: nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ (thành ngữ)