Kết quả tra từ “生活资料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生活资料shēng huó zī liào
生活资料: hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn; tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó