Kết quả tra từ “生气盎然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生气盎然shēng qì àng rán
生气盎然: xem 生機盎然|生机盎然[sheng1 ji1 ang4 ran2]