Kết quả cho “生死”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sống chết
thời khắc quan trọng; khủng hoảng sinh tử
vấn đề sống còn
đối tác không thể tách rời
vấn đề sống chết
sống chết có số mệnh (thành ngữ)
nghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ)