生死肉骨 shēng sǐ ròu gǔ 生死肉骨 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生死肉骨 trong tiếng Việt nghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan