Kết quả tra từ “生拉硬拽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生拉硬拽shēng lā yìng zhuài
生拉硬拽: kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng