Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生拉硬拽

shēng lā yìng zhuài

生拉硬拽 là gì?

生拉硬拽 [shēng lā yìng zhuài] có nghĩa là kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生拉硬拽 trong tiếng Việt

  1. kéo ai đó đi mà họ không muốn
  2. đưa ra phép so sánh khiên cưỡng

Cách đọc và ghi nhớ 生拉硬拽

生拉硬拽 được đọc là shēng lā yìng zhuài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan