Kết quả tra từ “生拉活扯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生拉活扯shēng lā huó chě
生拉活扯: khoa trương ý nghĩa một cách quá mức (thành ngữ)