Kết quả tra từ “生息”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生息shēng xī
生息: cư trú; sinh sống (trong một môi trường sống)
休养生息xiū yǎng shēng xī
休养生息: khôi phục; hồi phục