Kết quả cho “生怕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không
tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát; bám víu vào cuộc sống; chỉ quan tâm đến việc bảo toàn mạng sống