Kết quả tra từ “生怕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生怕shēng pà
生怕: sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng; lo rằng; để tránh; để không
贪生怕死tān shēng pà sǐ
贪生怕死: tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát; bám víu vào cuộc sống; chỉ quan tâm đến việc bảo toàn mạng sống