Kết quả tra từ “生存环境”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生存环境shēng cún huán jìng
生存环境: môi trường sống; môi trường sinh tồn