Kết quả tra từ “生命吠陀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生命吠陀Shēng mìng fèi tuó
生命吠陀: xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生命吠陀: xem 阿育吠陀[A1 yu4 fei4 tuo2]