Kết quả tra từ “生吞活剥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生吞活剥shēng tūn huó bō
生吞活剥: nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán