Kết quả tra từ “生发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生发shēng fā
生发: nảy mầm và phát triển; phát triển
生发剂shēng fà jì
生发剂: thuốc mọc tóc; tonic phục hồi tóc