Kết quả tra từ “生厌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生厌shēng yàn
生厌: ghê tởm; chán ngấy; chán ngán; nhàm chán; quá ngọt; ngán; ngứa mắt