Kết quả cho “生厌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghê tởm; chán ngấy; chán ngán; nhàm chán; quá ngọt; ngán; ngứa mắt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghê tởm; chán ngấy; chán ngán; nhàm chán; quá ngọt; ngán; ngứa mắt