Kết quả tra từ “生卒年月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生卒年月shēng zú nián yuè
生卒年月: ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)