Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
生化
shēng huà

hóa sinh

Cụm từ
生化学
shēng huà xué

sinh hóa học

Cụm từ
生化武器
shēng huà wǔ qì

vũ khí sinh học

Cụm từ