Kết quả tra từ “生冷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生冷shēng lěng
生冷: (thức ăn) sống hoặc lạnh
生冷字shēng lěng zì
生冷字: chữ tối nghĩa hoặc cổ