Kết quả tra từ “生产关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生产关系shēng chǎn guān xì
生产关系: quan hệ giữa các cấp sản xuất; quan hệ kinh tế - xã hội