Kết quả tra từ “生事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生事shēng shì
生事: gây rắc rối
造谣生事zào yáo shēng shì
造谣生事: tung tin đồn và gây rối