Kết quả tra từ “甜酒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甜酒tián jiǔ
甜酒: rượu ngọt
甜酒酿tián jiǔ niàng
甜酒酿: cơm rượu
餐末甜酒cān mò tián jiǔ
餐末甜酒: rượu tráng miệng
百利甜酒Bǎi lì Tián jiǔ
百利甜酒: rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn)