百利甜酒
rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn)
rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn); xem thêm 百利甜酒[Bai3 li4 Tian2 jiu3]
›百分百bǎi fēn bǎimột trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)
›百分点bǎi fēn diǎnđiểm phần trăm
›百胜难虑敌,三折乃良医bǎi shèng nán lǜ dí , sān zhé nǎi liáng yī(một câu thơ của nhà thơ đời Đường Lưu Vũ Tích 劉禹錫|刘禹锡[Liu2 Yu3 xi1]) thắng trăm trận cũng khó hiểu được…
›百分号bǎi fēn hàodấu phần trăm % (dấu câu)
›百胜餐饮Bǎi shèng Cān yǐnTricon Global Restaurants (bao gồm Pizza Hut và KFC)
›百胜餐饮集团Bǎi shèng Cān yǐn Jí tuánYum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC v.v
›百分率bǎi fēn lǜphần trăm; tỷ lệ phần trăm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.