Kết quả tra từ “甜不辣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甜不辣tián bù là
甜不辣: chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")