Kết quả tra từ “甘谷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘谷Gān gǔ
甘谷: huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc
甘谷县Gān gǔ xiàn
甘谷县: huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc