Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘谷

Gān gǔ

甘谷 là gì?

甘谷 [Gān gǔ] có nghĩa là huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘谷 trong tiếng Việt

huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc

Cách đọc và ghi nhớ 甘谷

甘谷 được đọc là Gān gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan