甘谷 là gì?
甘谷 [Gān gǔ] có nghĩa là huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc.
Nghĩa của từ 甘谷 trong tiếng Việt
huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc
Cách đọc và ghi nhớ 甘谷
甘谷 được đọc là Gān gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Gangu ở Tianshui 天水[Tian1 shui3], Cam Túc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .