Kết quả tra từ “甘言蜜语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘言蜜语gān yán mì yǔ
甘言蜜语: (thành ngữ) lời nói ngọt ngào; nói chuyện ngọt xớt; lời đường mật