Kết quả tra từ “甘纳豆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘纳豆gān nà dòu
甘纳豆: amanattō, món ngọt truyền thống của Nhật làm từ đậu azuki hoặc loại đậu khác