Kết quả tra từ “甘拜下风”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘拜下风gān bài xià fēng
甘拜下风: nhường nhịn một cách kính trọng (biểu hiện khiêm tốn); chấp nhận thất bại; đóng vai phụ