Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘拜下风甘拜下風

gān bài xià fēng

甘拜下风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘拜下风 trong tiếng Việt

nhường nhịn một cách kính trọng (biểu hiện khiêm tốn); chấp nhận thất bại; đóng vai phụ

Tra từ liên quan