Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甘心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甘心gān xīn

甘心: bằng lòng; chấp nhận

Cụm từ
甘心情愿gān xīn qíng yuàn

甘心情愿: một cách sẵn lòng và vui vẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
不甘心bù gān xīn

不甘心: không cam tâm; không đành lòng

Cụm từ