Kết quả tra từ “甘味”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘味gān wèi
甘味: vị ngọt; hương vị ngọt
甘味料gān wèi liào
甘味料: chất tạo ngọt
甘味剂gān wèi jì
甘味剂: chất tạo ngọt