Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓷器”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓷器cí qì

瓷器: đồ sứ; sứ

Cụm từ
陶瓷器táo cí qì

陶瓷器: đồ gốm; đồ sứ

Cụm từ
薄胎瓷器bó tāi cí qì

薄胎瓷器: đồ sứ mỏng như vỏ trứng

Cụm từ