Kết quả tra từ “瓷器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓷器cí qì
瓷器: đồ sứ; sứ
陶瓷器táo cí qì
陶瓷器: đồ gốm; đồ sứ
薄胎瓷器bó tāi cí qì
薄胎瓷器: đồ sứ mỏng như vỏ trứng