Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓶子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓶子píng zi

瓶子: chai; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
半瓶子醋bàn píng zi cù

半瓶子醋: xem 半瓶醋[ban4 ping2 cu4]

Cụm từ
一瓶子不响,半瓶子晃荡yī píng zi bù xiǎng , bàn píng zi huàng dang

一瓶子不响,半瓶子晃荡: nghĩa đen: chai đầy không kêu; chai nửa đầy thì lắc lư (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to

Thành ngữ