Kết quả tra từ “瓩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓩qiān wǎ
瓩: kilô oát (cũ); chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3]