Kết quả tra từ “瓦赫基尔河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦赫基尔河Wǎ hè jī ěr Hé
瓦赫基尔河: sông Vakhsh (thượng nguồn sông Amu Darya)