Kết quả tra từ “瓦良格人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦良格人Wǎ liáng gé rén
瓦良格人: Người Varangian (thuật ngữ trung cổ chỉ Viking)