Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓦良格”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓦良格Wǎ liáng gé

瓦良格: Varyag, tàu sân bay cũ của Liên Xô được Trung Quốc mua và đặt tên lại là 遼寧號|辽宁号[Liao2 ning2 Hao4]

Cụm từ
瓦良格人Wǎ liáng gé rén

瓦良格人: Người Varangian (thuật ngữ trung cổ chỉ Viking)

Cụm từ