Kết quả tra từ “瓦砾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦砾wǎ lì
瓦砾: gạch vụn; mảnh vỡ
瓦砾堆wǎ lì duī
瓦砾堆: đống gạch vụn; mảnh vỡ