Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓦砾”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓦砾wǎ lì

瓦砾: gạch vụn; mảnh vỡ

Cụm từ
瓦砾堆wǎ lì duī

瓦砾堆: đống gạch vụn; mảnh vỡ

Cụm từ