Kết quả tra từ “瓦哈比教派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦哈比教派wǎ hā bǐ jiào pài
瓦哈比教派: Giáo phái Wahhab (một giáo phái bảo thủ của Hồi giáo)