Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瓦匠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瓦匠wǎ jiang

瓦匠: thợ xây; thợ lợp ngói

Cụm từ
泥瓦匠ní wǎ jiàng

泥瓦匠: thợ nề; thợ lát gạch; thợ xây

Cụm từ