Kết quả tra từ “瓦匠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦匠wǎ jiang
瓦匠: thợ xây; thợ lợp ngói
泥瓦匠ní wǎ jiàng
泥瓦匠: thợ nề; thợ lát gạch; thợ xây